NHỮNG TỪ LÓNG VỀ DÂN CÔNG SỞ TRONG TIẾNG TRUNG

1. 打工人 (dǎ gōng rén) 👔 – dân làm thuê, người đi làm công ăn lương.
2. 社畜 (shè chù) 🐑 – “gia súc công sở”, chỉ người bị công việc vắt kiệt sức.
3. 螺丝钉 (luó sī dīng) 🔩 – con ốc vít, ví von nhân viên nhỏ bé trong guồng máy.
4. 搬砖 (bān zhuān) 🧱 – “khiêng gạch”, nghĩa bóng: làm việc tay chân, công việc lặp lại nhàm chán.
5. 打工狗 (dǎ gōng gǒu) 🐶 – “ch-ó làm thuê”, chỉ dân công sở khổ cực.
6. 苦逼 (kǔ bī) 😫 – khổ sở, đáng thương (hay dùng để than thân).
7. 打卡 (dǎ kǎ) ⏰ – chấm công.
8. 加班 (jiā bān) 🕘 – tăng ca, làm thêm giờ.
9. 搬运工 (bān yùn gōng) 🚚 – người bốc vác, ám chỉ chỉ làm việc nặng nhọc vô nghĩa.
10. 背锅侠 (bēi guō xiá) 🍲🦸 – “anh hùng gánh tội”, chỉ người bị đổ lỗi oan.
11. 混日子 (hùn rì zi) 😒 – sống mòn qua ngày, làm việc không mục tiêu.
12. 打杂 (dǎ zá) 🧹 – làm tạp vụ, việc lặt vặt.
13. 996工作制 (jiǔ jiǔ liù gōng zuò zhì) 📅 – chế độ 996: làm từ 9h sáng đến 9h tối, 6 ngày/tuần.
14. 卷 (juǎn) 🔄 – “cạnh tranh”, làm việc điên cuồng để không bị tụt lại.
15. 工具人 (gōng jù rén) 🛠️ – người bị coi như công cụ, chỉ biết làm việc cho người khác.
16. 无薪加班 (wú xīn jiā bān) 💸 – tăng ca không lương.
17. 心累 (xīn lèi) 💔 – mệt mỏi trong lòng, kiệt sức tinh thần.
18. 摸鱼 (mō yú) 🐟 – “sờ cá”, nghĩa bóng: lười biếng, tranh thủ giờ làm để nghỉ.
19. 被裁员 (bèi cái yuán) 📉 – bị sa thải, cắt giảm biên chế.
20. 铁饭碗 (tiě fàn wǎn) 🍚 – “cần câu cơm”, công việc ổn định, khó mất.
——————————-
𝗡𝗲𝘄 𝗪𝗶𝗻𝗱𝗼𝘄𝘀 – NƠI HỌC VIÊN ĐƯỢC QUAN TÂM!
📍 Trung Tâm Ngoại Ngữ & Tư Vấn Du Học New Windows
🏫 Trụ sở: Số 229, đường 3/2, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
📞 Hotline: 02926 546 567 – 02926 292 206
📩 Inbox ngay để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi mới nhất!