1. 打工人 (dǎ gōng rén)
– dân làm thuê, người đi làm công ăn lương.
2. 社畜 (shè chù)
– “gia súc công sở”, chỉ người bị công việc vắt kiệt sức.
3. 螺丝钉 (luó sī dīng)
– con ốc vít, ví von nhân viên nhỏ bé trong guồng máy.
4. 搬砖 (bān zhuān)
– “khiêng gạch”, nghĩa bóng: làm việc tay chân, công việc lặp lại nhàm chán.
5. 打工狗 (dǎ gōng gǒu)
– “ch-ó làm thuê”, chỉ dân công sở khổ cực.
6. 苦逼 (kǔ bī)
– khổ sở, đáng thương (hay dùng để than thân).
7. 打卡 (dǎ kǎ)
– chấm công.
8. 加班 (jiā bān)
– tăng ca, làm thêm giờ.
9. 搬运工 (bān yùn gōng)
– người bốc vác, ám chỉ chỉ làm việc nặng nhọc vô nghĩa.
10. 背锅侠 (bēi guō xiá) 
– “anh hùng gánh tội”, chỉ người bị đổ lỗi oan.
11. 混日子 (hùn rì zi)
– sống mòn qua ngày, làm việc không mục tiêu.
12. 打杂 (dǎ zá)
– làm tạp vụ, việc lặt vặt.
13. 996工作制 (jiǔ jiǔ liù gōng zuò zhì)
– chế độ 996: làm từ 9h sáng đến 9h tối, 6 ngày/tuần.
14. 卷 (juǎn)
– “cạnh tranh”, làm việc điên cuồng để không bị tụt lại.
15. 工具人 (gōng jù rén)
– người bị coi như công cụ, chỉ biết làm việc cho người khác.
16. 无薪加班 (wú xīn jiā bān)
– tăng ca không lương.
17. 心累 (xīn lèi)
– mệt mỏi trong lòng, kiệt sức tinh thần.
18. 摸鱼 (mō yú)
– “sờ cá”, nghĩa bóng: lười biếng, tranh thủ giờ làm để nghỉ.
19. 被裁员 (bèi cái yuán)
– bị sa thải, cắt giảm biên chế.
20. 铁饭碗 (tiě fàn wǎn)
– “cần câu cơm”, công việc ổn định, khó mất.
——————————-
𝗡𝗲𝘄 𝗪𝗶𝗻𝗱𝗼𝘄𝘀 – NƠI HỌC VIÊN ĐƯỢC QUAN TÂM!







