Danh mục bài viết
Giới thiệu về các thì trong tiếng anh
Ngữ pháp là nền tảng của mọi ngôn ngữ và các thì trong tiếng anh đóng vai trò thiết yếu để diễn đạt thời gian, tình huống và thái độ của người nói. Hiểu rõ các thì giúp bạn giao tiếp hiệu quả và chính xác hơn.
Follow ngay kênh tiktok của New Windows để cập nhật thêm nhiều điều thú vị nhé
Tại sao các thì trong tiếng Anh lại quan trọng?
Các thì trong tiếng anh giúp ta xác định được thời điểm xảy ra hành động, tránh gây nhầm lẫn khi giao tiếp.
- Ví dụ: Nếu bạn chỉ nói “Tôi ăn”, người nghe không biết bạn nói về quá khứ, hiện tại hay tương lai, dễ dẫn đến hiểu lầm.
Nắm vững các thì sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng rõ ràng và mạch lạc hơn.
Hệ thống các thì trong tiếng Anh
Hệ thống thì được chia thành 3 nhóm chính:
- Hiện tại
- Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả thói quen, sự thật.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Hành động đang xảy ra.
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Hành động đã hoàn thành và ảnh hưởng đến hiện tại.
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Nhấn mạnh sự kéo dài của hành động đến hiện tại.
- Quá khứ
- Quá khứ đơn (Past Simple): Hành động đã xảy ra, kết thúc trong quá khứ.
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Hành động đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ.
- Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Nhấn mạnh tính liên tục trước một thời điểm trong quá khứ.
- Tương lai
- Tương lai đơn (Future Simple): Hành động sẽ xảy ra.
- Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.
- Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
- Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Nhấn mạnh tính liên tục trước một thời điểm tương lai.
Cấu trúc cơ bản của các thì trong tiếng anh
Một câu đầy đủ thường bao gồm:
- Chủ ngữ: Người hoặc vật thực hiện hành động.
- Động từ: Miêu tả hành động.
- Bổ ngữ: Thêm thông tin cho hành động.
Ví dụ: She is reading a book.
Bảng tóm tắt các thì trong tiếng anh
| THÌ | CÔNG THỨC |
| Hiện tại đơn | S + V1 (số ít, ngôi thứ 3 + es/es)+ O |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + Ving + O |
| Hiện tại hoàn thành | S + has/have + V3 + O |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + has/have + been + Ving + O |
| QUÁ KHỨ | |
| Quá khứ đơn | S + V2 + O |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + Ving + O |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + Ving + O |
| TƯƠNG LAI | |
| Tương lai đơn | S + will/shall + V1 + O |
| Tương lai tiếp diễn | S + will+shall + be + Ving + O |
| Tương lai hoàn thành | S + will/shall + have + V3 |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will/shall + have been + Ving |

Các thì hiện tại
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn (present simple) được sử dụng để diễn đạt các hành động lặp đi lặp lại, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Cấu trúc của thì này rất đơn giản, bao gồm chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (thêm -s hoặc -es cho động từ khi chủ ngữ là số ít).
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + Động từ (động từ nguyên mẫu hoặc thêm -s hoặc -es cho chủ ngữ số ít)
Ví dụ:
- I eat breakfast every morning. (Tôi ăn sáng mỗi sáng.)
- She works in a bank. (Cô ấy làm việc ở một ngân hàng.)
Lưu ý quan trọng khi sử dụng thì hiện tại đơn:
- Động từ phải chia đúng theo chủ ngữ:
- Khi chủ ngữ là he, she, it, động từ cần thêm -s hoặc -es. Ví dụ: She plays football.
- Với chủ ngữ I, we, you, they, động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu. Ví dụ: They work hard.
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + V(s/es) + O |
| Phủ định | S + do/does + not + V + O |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + do/does + S + V + O? |
Các dạng câu với thì hiện tại đơn
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì hiện tại đơn:
1. Câu khẳng định
- She studies every day. (Cô ấy học mỗi ngày.)
2. Câu phủ định
- She does not study every day. (Cô ấy không học mỗi ngày.)
- Lưu ý: Trong câu phủ định, ta sử dụng do not (hoặc don’t) đối với chủ ngữ I, you, we, they và does not (hoặc doesn’t) đối với chủ ngữ he, she, it.
3. Câu nghi vấn
- Does she study every day? (Cô ấy có học mỗi ngày không?)
- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, sử dụng do/does ở đầu câu, và động từ chính trở lại dạng nguyên mẫu.
4. Câu hỏi Wh-
- What does she study every day? (Cô ấy học gì mỗi ngày?)
- Lưu ý: Câu hỏi Wh- bắt đầu với từ hỏi (What, When, Where, How…), sau đó là do/does, rồi đến chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.

Các dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day, every week, every month, every year, on Mondays, in the morning, ….
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) trong tiếng Anh
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc hành động đang xảy ra xung quanh thời gian nói. Cấu trúc của thì này bao gồm to be (am, is, are) + động từ thêm -ing.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + to be (am/is/are) + động từ thêm -ing
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing + O |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing + O |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + am/is/are + S + V-ing + O? |
Ví dụ:
- They are playing football now. (Họ đang chơi bóng đá bây giờ.)
- I am studying for my exams. (Tôi đang ôn thi.)
Lưu ý khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:
- To be phải chia theo chủ ngữ:
- I am
- He/She/It is
- We/You/They are
Các dạng câu với thì hiện tại tiếp diễn
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì hiện tại tiếp diễn:
1. Câu khẳng định
- He is reading a book. (Anh ấy đang đọc một cuốn sách.)
2. Câu phủ định
- He is not reading a book. (Anh ấy không đang đọc một cuốn sách.)
- Lưu ý: Trong câu phủ định, ta sử dụng is not (hoặc isn’t) đối với chủ ngữ he, she, it.
3. Câu nghi vấn
- Is he reading a book? (Anh ấy có đang đọc một cuốn sách không?)
- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, sử dụng is (hoặc are) ở đầu câu, sau đó đến chủ ngữ và động từ thêm -ing.
4. Câu hỏi Wh-
- What is he reading? (Anh ấy đang đọc gì?)
- Lưu ý: Câu hỏi Wh- bắt đầu với từ hỏi (What, When, Where…), sau đó là is (hoặc are), rồi đến chủ ngữ và động từ thêm -ing.

Các dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, currently, today, this week, look!, listen!
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) trong tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được sử dụng để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên quan đến hiện tại. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động hơn là thời điểm cụ thể mà hành động đó xảy ra. Cấu trúc của thì này là have/has + động từ phân từ II.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + have/has + động từ phân từ II
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed + O |
| Phủ định | S + have/has + not + V3/ed + O |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + have/has + S + V3/ed + O? |
Ví dụ:
- I have visited London twice. (Tôi đã đến London hai lần.)
- She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Lưu ý khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành:
- “Have” được sử dụng với chủ ngữ I, you, we, they.
- “Has” được sử dụng với chủ ngữ he, she, it.
Các dạng câu với thì hiện tại hoàn thành
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì hiện tại hoàn thành:
1. Câu khẳng định
- They have finished their homework. (Họ đã hoàn thành bài tập về nhà.)
2. Câu phủ định
- They have not finished their homework. (Họ chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
- Lưu ý: Trong câu phủ định, ta sử dụng have not (hoặc haven’t) đối với chủ ngữ I, you, we, they và has not (hoặc hasn’t) đối với chủ ngữ he, she, it.
3. Câu nghi vấn
- Have they finished their homework? (Họ đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?)
- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, sử dụng have/has ở đầu câu, sau đó đến chủ ngữ và động từ phân từ II.
4. Câu hỏi Wh-
- What have they finished? (Họ đã hoàn thành cái gì?)
- Lưu ý: Câu hỏi Wh- bắt đầu với từ hỏi (What, When, Where…), sau đó là have/has, rồi đến chủ ngữ và động từ phân từ II.

Các dấu hiệu nhận biết: already, yet, just, ever, never, so far, up to now, recently, for, since.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) trong tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) được sử dụng để diễn tả các hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Nó mang lại cảm giác hành động diễn ra liên tục, kéo dài và có thể vẫn đang tiếp tục. Cấu trúc của thì này là have/has been + động từ thêm -ing.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + have/has been + động từ thêm -ing
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + have/has + been + V-ing + O |
| Phủ định | S + have/has + not + been + V-ing + O |
| Nghi vấn | Have/Has + S + been + V-ing + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + have/has + S + been + V-ing + O? |
Ví dụ:
- I have been learning English for five years. (Tôi đã học tiếng Anh được năm năm.)
- They have been working here since 2020. (Họ đã làm việc ở đây kể từ năm 2020.)
Lưu ý khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
- Sử dụng for để chỉ khoảng thời gian (e.g., for five years).
- Sử dụng since để chỉ mốc thời gian cụ thể (e.g., since 2020).
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động, giúp người nghe hiểu rằng hành động vẫn còn tiếp diễn và có sự kết nối với hiện tại.
Các dạng câu với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
1. Câu khẳng định
- She has been working here for five years. (Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm.)
2. Câu phủ định
- She has not been working here for five years. (Cô ấy chưa làm việc ở đây được năm năm.)
- Lưu ý: Trong câu phủ định, ta sử dụng has not been (hoặc hasn’t been) đối với chủ ngữ he, she, it.
3. Câu nghi vấn
- Has she been working here for five years? (Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm chưa?)
- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, sử dụng has ở đầu câu, sau đó là chủ ngữ và been cùng với động từ thêm -ing.
4. Câu hỏi Wh-
- How long has she been working here? (Cô ấy đã làm việc ở đây bao lâu rồi?)
- Lưu ý: Câu hỏi Wh- bắt đầu với từ hỏi (How long…), sau đó là has, chủ ngữ và been working.

Các dấu hiệu nhận biết: for, since, all day, all morning, how long, lately, recently.
Các thì quá khứ trong tiếng Anh
Các thì quá khứ chủ yếu được sử dụng để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là bốn loại thì chính mà bạn cần hiểu rõ để sử dụng chính xác:
Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Thì quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Cấu trúc của thì này là động từ quá khứ.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + động từ quá khứ
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + V2/ed + O |
| Phủ định | S + did + not + V + O |
| Nghi vấn | Did + S + V + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + did + S + V + O? |
Ví dụ:
- I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà cuối tuần trước.)
- She watched a movie yesterday. (Cô ấy đã xem một bộ phim hôm qua.)
Lưu ý: Thì quá khứ đơn chỉ rõ rằng hành động đã xảy ra và không còn liên quan đến hiện tại nữa.
Các dạng câu với thì quá khứ đơn
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì quá khứ đơn:
1. Câu khẳng định
- He visited Paris last year.
(Anh ấy đã đến thăm Paris năm ngoái.)
2. Câu phủ định
- He did not visit Paris last year.
(Anh ấy đã không đến thăm Paris năm ngoái.)- Lưu ý: Trong câu phủ định, sử dụng trợ động từ did not (hoặc didn’t), động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
3. Câu nghi vấn
- Did he visit Paris last year?
(Anh ấy đã đến thăm Paris năm ngoái chưa?)- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, sử dụng trợ động từ did ở đầu câu, động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
4. Câu hỏi Wh-
- Where did he visit last year?
(Anh ấy đã đến thăm đâu vào năm ngoái?)- Lưu ý: Từ hỏi (Where) được đặt ở đầu câu, theo sau là trợ động từ did, chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.

Các dấu hiệu nhận biết: yesterday, last night/week/month/year, ago, in 1990, when I was a child.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc của nó là was/were + động từ thêm “-ing”.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + was/were + động từ thêm -ing
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + was/were + V-ing + O |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing + O |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + was/were + S + V-ing + O? |
Ví dụ:
- I was reading a book when she called me. (Tôi đang đọc sách thì cô ấy gọi.)
- They were playing soccer at 5 PM yesterday. (Họ đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều hôm qua.)
Lưu ý: Thì quá khứ tiếp diễn không chỉ mô tả hành động đang diễn ra mà còn cho thấy rằng có thể có những hành động khác xảy ra đồng thời.
Các dạng câu với thì quá khứ tiếp diễn
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì quá khứ tiếp diễn:
1. Câu khẳng định
- They were watching TV when I called.
(Họ đang xem TV khi tôi gọi.)
2. Câu phủ định
- They were not watching TV when I called.
(Họ đã không xem TV khi tôi gọi.)- Lưu ý: Trong câu phủ định, thêm not sau was/were.
3. Câu nghi vấn
- Were they watching TV when I called?
(Họ đang xem TV khi tôi gọi phải không?)- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, đưa was/were lên đầu câu, sau đó là chủ ngữ và động từ thêm -ing.
4. Câu hỏi Wh-
- What were they doing when you called?
(Họ đang làm gì khi bạn gọi?)- Lưu ý: Từ hỏi (What) đặt ở đầu câu, theo sau là was/were, chủ ngữ và động từ thêm -ing.

Các dấu hiệu nhận biết: while, when, at 8 o’clock last night, all day yesterday.
Thì quá khứ hoàn thành (Present Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành (Present Perfect) được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc của thì này là had + động từ phân từ II.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + had + động từ phân từ II
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + had + V3/ed + O |
| Phủ định | S + had + not + V3/ed + O |
| Nghi vấn | Had + S + V3/ed + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + had + S + V3/ed + O? |
Ví dụ:
- I had finished my homework before dinner. (Tôi đã hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
- She had left the house when I arrived. (Cô ấy đã rời khỏi nhà khi tôi đến.)
Lưu ý: Thì quá khứ hoàn thành giúp làm rõ thứ tự của các sự kiện trong quá khứ và mối quan hệ giữa chúng.
Các dạng câu với thì quá khứ hoàn thành
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì quá khứ hoàn thành:
1. Câu khẳng định
- She had left before I arrived.
(Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)
2. Câu phủ định
- She had not left before I arrived.
(Cô ấy đã không rời đi trước khi tôi đến.)- Lưu ý: Trong câu phủ định, thêm not sau had.
3. Câu nghi vấn
- Had she left before you arrived?
(Cô ấy đã rời đi trước khi bạn đến phải không?)- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, đưa had lên đầu câu, sau đó là chủ ngữ và động từ phân từ II.
4. Câu hỏi Wh-
- When had she left?
(Cô ấy đã rời đi khi nào?)- Lưu ý: Từ hỏi (When) được đặt ở đầu câu, theo sau là had, chủ ngữ và động từ phân từ II.

Các dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, as soon as, when.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đã kéo dài đến một thời điểm nhất định trong quá khứ. Cấu trúc của nó là had been + động từ thêm “-ing”.
Cấu trúc cơ bản
- Chủ ngữ + had been + động từ thêm -ing
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + had + been + V-ing + O |
| Phủ định | S + had + not + been + V-ing + O |
| Nghi vấn | Had + S + been + V-ing + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + had + S + been + V-ing + O? |
Ví dụ:
- I had been working there for three years when I got promoted. (Tôi đã làm việc ở đó được ba năm khi tôi được thăng chức.)
- They had been waiting for an hour before the bus arrived. (Họ đã chờ đợi một giờ trước khi xe buýt đến.)
Lưu ý: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn tạo cảm giác hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước khi có một sự kiện khác xảy ra.
Các dạng câu với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Dưới đây là các ví dụ về câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu hỏi Wh- trong thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
1. Câu khẳng định
- They had been playing for two hours when it started to rain.
(Họ đã chơi được hai giờ khi trời bắt đầu mưa.)
2. Câu phủ định
- They had not been playing for two hours when it started to rain.
(Họ đã không chơi được hai giờ khi trời bắt đầu mưa.)- Lưu ý: Trong câu phủ định, thêm not sau had.
3. Câu nghi vấn
- Had they been playing for two hours when it started to rain?
(Họ đã chơi được hai giờ khi trời bắt đầu mưa phải không?)- Lưu ý: Trong câu nghi vấn, đưa had lên đầu câu, sau đó là chủ ngữ, been, và động từ thêm -ing.
4. Câu hỏi Wh-
- How long had they been playing when it started to rain?
(Họ đã chơi được bao lâu khi trời bắt đầu mưa?)- Lưu ý: Từ hỏi (How long) được đặt ở đầu câu, theo sau là had, chủ ngữ, been, và động từ thêm -ing.

Các thì tương lai trong tiếng anh
Các thì tương lai chủ yếu được sử dụng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai
Thì tương lai đơn (Future Simple)
Thì tương lai đơn (future simple) được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch hay dự định trước.
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + will + V + O |
| Phủ định | S + will + not + V + O |
| Nghi vấn | Will + S + V + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + will + S + V + O? |
Các dạng câu với thì tương lai đơn
1. Câu khẳng định:
- She will travel to Japan next month.
(Cô ấy sẽ đi Nhật Bản vào tháng sau.)
2. Câu phủ định:
- She will not travel to Japan next month.
(Cô ấy sẽ không đi Nhật Bản vào tháng sau.)
3. Câu nghi vấn:
- Will she travel to Japan next month?
(Cô ấy sẽ đi Nhật Bản vào tháng sau phải không?)
4. Câu hỏi Wh-:
- Where will she travel next month?
(Cô ấy sẽ đi đâu vào tháng sau?)

Các dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week/month/year, in the future, soon, later
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì tương lai tiếp diễn (future continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Cấu trúc của nó là “will be” + động từ thêm “-ing”.
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + will + be + V-ing + O |
| Phủ định | S + will + not + be + V-ing + O |
| Nghi vấn | Will + S + be + V-ing + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + will + S + be + V-ing + O? |
Ví dụ:
- I will be studying at 8 PM tonight. (Tôi sẽ đang học vào lúc 8 giờ tối nay.)
- She will be traveling to Paris next month. (Cô ấy sẽ đang du lịch đến Paris vào tháng tới.)
Thì tương lai tiếp diễn mang lại cảm giác rằng hành động sẽ không chỉ xảy ra mà còn đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
Các dạng câu với thì tương lai tiếp diễn
1. Câu khẳng định:
- He will be working at this time tomorrow.
(Anh ấy sẽ đang làm việc vào giờ này ngày mai.)
2. Câu phủ định:
- He will not be working at this time tomorrow.
(Anh ấy sẽ không đang làm việc vào giờ này ngày mai.)
3. Câu nghi vấn:
- Will he be working at this time tomorrow?
(Anh ấy sẽ đang làm việc vào giờ này ngày mai phải không?)
4. Câu hỏi Wh-:
- What will he be doing at this time tomorrow?
(Anh ấy sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?)

Các dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, at this time next year, soon.
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Cấu trúc của nó là “will have” + động từ phân từ II.
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + will + have + V3/ed + O |
| Phủ định | S + will + not + have + V3/ed + O |
| Nghi vấn | Will + S + have + V3/ed + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + will + S + have + V3/ed + O? |
Ví dụ:
- I will have completed my report by Friday. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo của mình trước thứ Sáu.)
- They will have graduated by next year. (Họ sẽ tốt nghiệp vào năm tới.)
Việc sử dụng thì tương lai hoàn thành cho thấy sự cam kết về việc hoàn thành một nhiệm vụ trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Các dạng câu với thì tương lai hoàn thành
Câu khẳng định:
- They will have completed the project by next week.
(Họ sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.)
Câu phủ định:
- They will not have completed the project by next week.
(Họ sẽ không hoàn thành dự án vào tuần tới.)
Câu nghi vấn:
- Will they have completed the project by next week?
(Họ sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới phải không?)
Câu hỏi Wh-:
- When will they have completed the project?
(Khi nào họ sẽ hoàn thành dự án?)

Các dấu hiệu nhận biết: by the time, by next week/month/year, by then.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) được sử dụng để diễn tả các hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm nhất định trong tương lai. Cấu trúc của nó là “will have been” + động từ thêm “-ing”.
| THỂ | CÔNG THỨC |
| Khẳng định | S + will + have + been + V-ing + O |
| Phủ định | S + will + not + have + been + V-ing + O |
| Nghi vấn | Will + S + have + been + V-ing + O? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + will + S + have + been + V-ing + O? |
Ví dụ:
- I will have been working here for five years by the end of this month. (Tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm vào cuối tháng này.)
- They will have been studying for hours by the time the exam starts. (Họ sẽ đã học trong nhiều giờ trước khi kỳ thi bắt đầu.)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn không chỉ nhấn mạnh đến hành động mà còn cho thấy khoảng thời gian mà hành động đó sẽ kéo dài.
Các câu với thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Câu khẳng định:
- She will have been studying for three hours by the time you arrive.
(Cô ấy sẽ đã học được ba giờ khi bạn đến.)
Câu phủ định:
- She will not have been studying for three hours by the time you arrive.
(Cô ấy sẽ không học được ba giờ khi bạn đến.)
Câu nghi vấn:
- Will she have been studying for three hours by the time you arrive?
(Cô ấy sẽ đã học được ba giờ khi bạn đến phải không?)
Câu hỏi Wh-:
- How long will she have been studying by the time you arrive?
(Cô ấy sẽ đã học được bao lâu khi bạn đến?)

Các dấu hiệu nhận biết: for, since, by the time.
Mẹo ghi nhớ 12 thì trong tiếng anh
1. Chia 12 thì trong tiếng anh thành 3 nhóm theo mốc thời gian
Chia các thì trong tiếng anh thành ba nhóm theo thời gian: Quá khứ, hiện tại, và tương lai. Mỗi nhóm có 4 thì:
- Hiện tại: Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- Quá khứ: Quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
- Tương lai: Tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn.
2. Cách chia các thì thành từng cặp
Mỗi nhóm thì có thể được kết hợp với một nhóm khác để dễ nhớ hơn:
- Các thì đơn và tiếp diễn:
- Hiện tại đơn + hiện tại tiếp diễn
- Quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn
- Tương lai đơn + tương lai tiếp diễn
- Các thì hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn:
- Hiện tại hoàn thành + hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Quá khứ hoàn thành + quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- Tương lai hoàn thành + tương lai hoàn thành tiếp diễn
3. Các kết hợp giữa các thì thường gặp
- Hiện tại đơn + hiện tại hoàn thành:
- Ví dụ: She works at a bank and has worked there for five years.
- Hiện tại đơn + hiện tại tiếp diễn:
- Ví dụ: He plays tennis every weekend and is playing tennis right now.
- Quá khứ đơn + hiện tại hoàn thành:
- Ví dụ: I visited Paris last year, and I have visited Paris three times.
- Quá khứ đơn + quá khứ tiếp diễn:
- Ví dụ: She called me yesterday while I was cooking dinner.
- Quá khứ đơn + quá khứ hoàn thành:
- Ví dụ: They left the party at midnight after most of the guests had already gone.
4. Thực hành thường xuyên
Việc thực hành các thì trong tiếng anh qua bài tập trực tuyến giúp củng cố kiến thức và ghi nhớ lâu dài. Hệ thống học tập có thể giúp bạn luyện tập một cách hiệu quả, với kho học liệu đa dạng từ video đến bài tập, giúp bạn học mọi lúc mọi nơi.
5. Sử dụng bảng hoặc sơ đồ thời gian
Sử dụng sơ đồ hoặc bảng để phân chia các thì trong tiếng anh theo các mốc thời gian. Việc trực quan hóa các thì trong tiếng anh sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt mối quan hệ giữa chúng.
Kết luận
Nắm vững các thì trong tiếng Anh là một bước quan trọng trong hành trình học tập ngôn ngữ này. Mỗi thì trong tiếng anh đều có những quy tắc và cách sử dụng riêng, nhưng khi bạn đã hiểu rõ, việc giao tiếp sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Nhớ rằng, thực hành và áp dụng kiến thức vào thực tế các thì trong tiếng anh sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng. Hãy luôn kiên trì và không ngừng học hỏi! Cùng New Windows tham khảo ngay khóa học tiếng anh từ con số 0 để giúp bạn nhanh chóng đạt được thành công nhé
Những câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để ghi nhớ các thì trong tiếng Anh một cách hiệu quả?
Một trong những cách ghi nhớ hiệu quả nhất là chia các thì trong tiếng anh thành các nhóm theo mốc thời gian (quá khứ, hiện tại, và tương lai). Bạn có thể chia các thì này thành ba nhóm, mỗi nhóm có bốn thì, và sau đó thực hành với các bài tập trực tuyến hoặc qua các ví dụ thực tế. Ngoài ra, việc kết hợp các thì tương tự với nhau (như các thì đơn với tiếp diễn, hoặc hoàn thành với hoàn thành tiếp diễn) cũng giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Quan trọng là kiên trì thực hành và áp dụng các thì vào trong câu.
Các thì trong tiếng Anh có thể kết hợp với nhau không?
Có, các thì trong tiếng Anh thường xuyên được kết hợp với nhau để diễn tả ý nghĩa phức tạp. Ví dụ, thì hiện tại đơn có thể kết hợp với hiện tại hoàn thành để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, như “She works at a bank and has worked there for five years.” Các thì quá khứ cũng có thể kết hợp với quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra khi một sự kiện khác xảy ra trong quá khứ.
Tôi có thể học tất cả 12 thì cùng một lúc không, hay nên chia nhỏ ra học dần?
Khi bắt đầu học, bạn không cần phải học tất cả 12 thì trong tiếng anh cùng một lúc. Thay vào đó, bạn có thể học từng nhóm thì theo thời gian. Ví dụ, hãy bắt đầu với các thì trong nhóm hiện tại trước, sau đó là các thì trong nhóm quá khứ, và cuối cùng là nhóm tương lai. Khi bạn đã nắm vững một nhóm thì, hãy chuyển sang nhóm tiếp theo. Việc chia nhỏ và học theo từng giai đoạn sẽ giúp bạn tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, tránh bị quá tải và dễ dàng ghi nhớ.







