Danh mục bài viết
Bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn và chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy cùng New Windows tìm hiểu từ A-Z về bảng chữ cái tiếng Hàn, cách đọc, viết và mẹo học nhanh nhớ nhé!
Giới Thiệu Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn (ul)

Bảng chữ cái tiếng Hàn, hay còn gọi là Hangeul (한글), là nền tảng quan trọng cho những ai bắt đầu học tiếng Hàn. Được tạo ra vào thế kỷ 15 dưới triều đại vua Sejong, Hangeul được thiết kế để người dân dễ dàng học và sử dụng. Việc nắm vững bảng chữ cái này sẽ giúp bạn đọc, viết và phát âm tiếng Hàn một cách chính xác.
Lịch Sử Hình Thành Của Hangeul
Trước khi Hangeul ra đời, người Hàn Quốc sử dụng chữ Hán (Hanja) trong việc ghi chép, gây khó khăn cho tầng lớp bình dân do tính phức tạp của nó. Nhận thấy điều này, vua Sejong cùng các học giả đã phát minh ra Hangeul vào năm 1443, với mục tiêu tạo ra một hệ thống chữ viết đơn giản và dễ học cho mọi người. Ban đầu, Hangeul có 28 ký tự, nhưng sau quá trình cải tiến, hiện nay bảng chữ cái tiếng Hàn bao gồm 40 ký tự, trong đó có 21 nguyên âm và 19 phụ âm.
Bộ sách học tiếng Hàn tổng hợp
Lý do bạn nên học bảng chữ cái tiếng Hàn

Dễ học và dễ nhớ
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul) chỉ có 40 ký tự, trong đó gồm 10 nguyên âm và 14 phụ âm chính. So với các hệ chữ tượng hình như chữ Hán hay chữ Kanji của Nhật Bản, Hangul có cấu trúc đơn giản, dễ nhận diện và dễ học hơn rất nhiều. Vì vậy, chỉ cần dành một chút thời gian làm quen, bạn đã có thể đọc được nhiều từ cơ bản trong tiếng Hàn!
Có quy tắc rõ ràng, không rườm rà
Hangul được tạo ra với một hệ thống logic và khoa học, giúp người học dễ dàng nắm bắt quy tắc. Mỗi ký tự đều có cách viết và cách phát âm nhất định, không có quá nhiều trường hợp ngoại lệ như trong tiếng Anh.
Hữu ích khi đi du lịch, du học hoặc làm việc tại Hàn Quốc
Việc biết đọc Hangeul giúp bạn dễ dàng nhận diện bảng hiệu, biển báo, thực đơn, các hướng dẫn giao thông, thậm chí là tên thương hiệu phổ biến ở Hàn Quốc. Nếu bạn có ý định du lịch, du học hay làm việc tại Hàn, việc đọc được Hangul sẽ giúp bạn giao tiếp cơ bản và tự tin hơn trong môi trường mới.
Dưới đây là một bài viết đầy đủ, chi tiết hơn về cấu trúc bảng chữ cái Hangeul, kèm theo mẹo phát âm và ví dụ minh họa để giúp bạn dễ dàng học hơn.
Cấu trúc bảng chữ cái tiếng Hàn
Nguyên âm (모음) trong Hangeul

Nguyên âm trong Hangeul được chia thành hai nhóm: nguyên âm đơn và nguyên âm kép.
Nguyên âm đơn (10 ký tự)
Nguyên âm đơn là những âm cơ bản trong tiếng Hàn. Dưới đây là danh sách 10 nguyên âm đơn, cách phát âm và ví dụ minh họa:
| Ký tự | Phát âm | Mô tả phát âm | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| ㅏ | a | Như ‘a’ trong “ba” | 아빠 | appa | Bố |
| ㅑ | ya | Như ‘ya’ trong “yacht” | 야구 | yagu | Bóng chày |
| ㅓ | eo | Giữa ‘o’ và ‘ơ’ | 어디 | eodi | Ở đâu |
| ㅕ | yeo | Như ‘yo’ trong “yonder” | 여자 | yeoja | Con gái |
| ㅗ | o | Như ‘ô’ trong “bô” | 오이 | oi | Dưa chuột |
| ㅛ | yo | Như ‘yo’ trong “yoga” | 요리 | yori | Món ăn, nấu ăn |
| ㅜ | u | Như ‘u’ trong “bu” | 우유 | uyu | Sữa |
| ㅠ | yu | Như ‘yu’ trong “yule” | 유리 | yuri | Thủy tinh |
| ㅡ | eu | Giữa ‘ư’ và ‘i’ | 크다 | keuda | To lớn |
| ㅣ | i | Như ‘i’ trong “bi” | 이름 | ireum | Tên |
Nguyên âm kép (11 ký tự)
Nguyên âm kép là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn, tạo ra âm mới.
| Ký tự | Phát âm | Mô tả phát âm | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| ㅐ | ae | Như ‘e’ trong “bed” | 개 | gae | Con chó |
| ㅒ | yae | Như ‘ye’ trong “yes” | 얘기 | yaegi | Câu chuyện |
| ㅔ | e | Như ‘e’ trong “met” | 세계 | segye | Thế giới |
| ㅖ | ye | Như ‘ye’ trong “yes” | 예쁘다 | yeppeuda | Đẹp |
| ㅘ | wa | Như ‘wa’ trong “water” | 와인 | wain | Rượu vang |
| ㅙ | wae | Như ‘we’ trong “wet” | 왜 | wae | Tại sao |
| ㅚ | oe | Như ‘we’ trong “wet” | 괴물 | goemul | Quái vật |
| ㅝ | wo | Như ‘wo’ trong “wonder” | 원하다 | wonhada | Mong muốn |
| ㅞ | we | Như ‘we’ trong “wet” | 웹사이트 | websaiteu | Website |
| ㅟ | wi | Như ‘we’ trong “week” | 위 | wi | Bên trên |
| ㅢ | ui | Kết hợp giữa ‘ư’ và ‘i’ | 의사 | uisa | Bác sĩ |
Mẹo phát âm nguyên âm:
- Khi phát âm ㅓ (eo), miệng hơi mở rộng hơn so với âm “o” trong tiếng Việt.
- ㅐ (ae) và ㅔ (e) có phát âm gần giống nhau trong tiếng Hàn hiện đại, nhưng ㅐ hơi mở miệng rộng hơn một chút.
- ㅢ (ui) có thể phát âm là “i” trong một số trường hợp, đặc biệt khi không đứng đầu từ.
Phụ âm (자음) trong Bảng chữ cái Tiếng Hàn

Phụ âm trong tiếng Hàn cũng được chia thành hai nhóm: phụ âm cơ bản và phụ âm căng.
Phụ âm cơ bản (14 ký tự)
| Ký tự | Phát âm | Mô tả phát âm | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| ㄱ | g/k | Như ‘g’ trong “go” hoặc ‘k’ trong “kite” | 가방 | gabang | Cái túi |
| ㄴ | n | Như ‘n’ trong “no” | 나라 | nara | Đất nước |
| ㄷ | d/t | Như ‘d’ trong “dog” hoặc ‘t’ trong “top” | 다리 | dari | Cây cầu |
| ㄹ | r/l | Giữa ‘r’ và ‘l’ | 사랑 | sarang | Tình yêu |
| ㅁ | m | Như ‘m’ trong “man” | 머리 | meori | Cái đầu |
| ㅂ | b/p | Như ‘b’ trong “boy” hoặc ‘p’ trong “pen” | 바다 | bada | Biển |
| ㅅ | s | Như ‘s’ trong “see” | 사과 | sagwa | Quả táo |
| ㅇ | ng/- | Không phát âm khi đứng đầu, như ‘ng’ trong “song” khi đứng cuối | 아이 | ai | Đứa trẻ |
| ㅈ | j | Như ‘j’ trong “jam” | 자전거 | jajeongeo | Xe đạp |
| ㅊ | ch | Như ‘ch’ trong “chop” | 친구 | chingu | Bạn bè |
| ㅋ | kh | Như ‘k’ nhưng bật hơi mạnh hơn | 코 | ko | Mũi |
| ㅌ | th | Như ‘t’ nhưng bật hơi mạnh hơn | 토마토 | tomato | Cà chua |
| ㅍ | ph | Như ‘p’ nhưng bật hơi mạnh hơn | 피자 | pija | Pizza |
| ㅎ | h | Như ‘h’ trong “hat” | 하늘 | haneul | Bầu trời |
Phụ âm căng (5 ký tự)
| Ký tự | Phát âm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ㄲ | kk | 꿀 | Mật ong |
| ㄸ | tt | 딸기 | Dâu tây |
| ㅃ | pp | 빨리 | Nhanh |
| ㅆ | ss | 쌀 | Gạo |
| ㅉ | jj | 짜다 | Mặn |
Mẹo phát âm phụ âm căng:
Khi phát âm phụ âm căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ), cần siết cơ cổ họng để tạo âm căng hơn so với phụ âm thường.
Học tốt bảng chữ cái Hangeul sẽ giúp bạn phát âm tiếng Hàn chính xác ngay từ đầu!
2. Quy tắc Ghép Âm Và Cách Đọc Tiếng Hàn
Tiếng Hàn khác với tiếng Việt ở chỗ, các chữ Hàn quốc không độc từng chữ riêng lẻ mà ghép lại thành âm tiết hoàn chỉnh.
Nguyên tắc ghép âm
- (Phụ âm + Nguyên âm): 가 (g + a = ga)
- (Nguyên âm + Phụ âm cuối): 해 (hae)
- (Phụ âm + Nguyên âm + Phụ âm cuối): 마크 (mak)
“Ghép âm giúp bạn hiểu rõ nguyên tắc viết và đọc tiếng Hàn chính xác.”
Hangeul được thiết kế với cấu trúc logic, cho phép ghép các ký tự lại với nhau để tạo thành âm tiết. Mỗi âm tiết trong tiếng Hàn thường bao gồm ít nhất một phụ âm và một nguyên âm, được sắp xếp theo các quy tắc nhất định.
Các quy tắc ghép chữ
- Âm tiết có cấu trúc C + V
- C = Consonant (Phụ âm), V = Vowel (Nguyên âm)
- VD: ㅁㅏ (ma), ㄷㅏ (ka), ㅂㅏ (pa)
- Âm tiết có cấu trúc C + V + C
- Các âm tiết này kết thúc bằng một phụ âm cuối, gọi là patchim (발침).
- VD: ㅂㅏㄴ (ban), ㄹㅏㄹ (kang), ㅂㅏㅂ (pap)
- Âm tiết có cấu trúc C + V + C + C
- Các âm tiết này chứa hai phụ âm cuối.
- VD: ㄱㅏㄹ (gak), ㄹㅏㅏ (kwak)
- Dấu cách trong câu
- Tiếng Hàn dùng dấu cách giữa các từ, nhưng không dùng khoảng trắng giữa các âm tiết trong một từ.
3. Phương Pháp Học Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn Hiệu Quả
Học qua Flashcard
Dùng flashcard giúp nhớ nhanh và kiếm tra kiến thức nhanh chóng.
Bộ thẻ học từ vựng dễ thương
Viết tay mỗi ngày
Viết tay là cách tốt nhất để nhớ bài lâu dài.
Tham gia khoá học tiếng Hàn
Tham gia khóa học tiếng Hàn tại New Windows giúp bạn học nhanh và hiệu quả nhất.
Kết Luận
Học bảng chữ cái tiếng Hàn không khó nếu bạn có phương pháp đúng. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn sẽ chinh phục được tiếng Hàn một cách dễ dàng!
Những câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ cái?
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) gồm 40 ký tự, bao gồm 21 nguyên âm và 19 phụ âm. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn hiện đại, thường sử dụng 24 chữ cái cơ bản (10 nguyên âm và 14 phụ âm)
Tôi có thể học bảng chữ cái tiếng Hàn trong bao lâu?
Nếu bạn chăm chỉ luyện tập, bạn có thể học bảng chữ cái tiếng Hàn chỉ trong 1-2 ngày. Tuy nhiên, để đọc viết thành thạo, bạn nên dành ít nhất 1-2 tuần để làm quen với cách ghép vần và phát âm chuẩn
Có cách nào học bảng chữ cái tiếng Hàn nhanh hơn không?
Để học nhanh và nhớ lâu bảng chữ cái tiếng Hàn, bạn có thể:
Ghi nhớ qua hình ảnh và liên tưởng (ví dụ: chữ “ㄱ” giống như khẩu súng, phát âm gần giống “k”).
Luyện viết mỗi ngày để làm quen với mặt chữ.
Học qua ứng dụng hỗ trợ như Duolingo, Memrise hoặc tham gia khóa học tiếng Hàn tại New Windows.







