奶茶 nǎichá : Trà sữa .

珍珠奶茶 zhēnzhū nǎichá : Trà sữa trân châu

黑糖珍珠鲜奶 hēitáng zhēnzhū xiān nǎi : Sữa tươi trân châu đường đen .

乌龙奶茶 wū lóng nǎichá : Trà sữa Ô Long .

抹茶奶茶 mǒchá nǎichá : Trà sữa Matcha .

珍珠芝士奶茶 zhēnzhū zhīshì nǎichá : Trà sữa kem trân châu .

泰式奶茶 tài shì nǎichá : Trà sữa Thái .

红豆抹茶·hóngdòu mǒchá : Matcha đậu đỏ .

红豆奶茶 hóngdòu nǎichá : Trà sữa đậu đỏ .

焦糖奶茶 jiāo táng nǎichá : Trà sữa caramel .

巧克力奶茶 qiǎokèlì nǎichá : Trà sữa chocolate .

蓝梦奶茶 lán mèng nǎichá : Trà sữa việt quất .

芋香奶茶 yù xiāng nǎichá : Trà sữa khoai môn .

芒果奶茶 mángguǒ nǎichá : Trà sữa xoài .

布丁奶茶 bùdīng nǎichá : Trà sữa pudding .

仙草奶茶 xiān cǎo nǎichá : Trà sữa sương sáo .

Có thể bạn quan tâm

Làm bài Test
Hotline
Liên hệ